生產設備標識
sanh sản thiết bị tiêu thức
Hán Việt: sanh sản thiết bị tiêu thức · Pinyin: shēng chǎn shè bèi biāo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 標 (tiêu) + 識 (thức)
Hán Việt: sanh sản thiết bị tiêu thức · Pinyin: shēng chǎn shè bèi biāo shì
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 標 (tiêu) + 識 (thức)