生长於农村 sanh trường vu nông thôn Hán Việt: sanh trường vu nông thôn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 於 (vu) + 農 (nông) + 村 (thôn)Hán Việtsanh trường vu nông thônCấu tạo生 + 長 + 於 + 農 + 村 · sanh + trường + vu + nông + thôn nghĩa thành phần: sanh + trường + vu + nông + thôn Từ liên quan Gần nghĩa农村合作化 · 生长水中的 · 生长过大的 · 生长激素 · 农村电气化 · 农村社会学 · 农村都市化 · 生长紧张的