生长水中的

sanh trường thủy trung đích

Hán Việt: sanh trường thủy trung đích

Tổng quan

(thực vật học) chìm dưới nước

Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 水 (thủy) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chìm dưới nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

生长过大的 · 生长激素 · 生长於农村 · 生长紧张的 · 生长记录器 · 生长因子 · 生长徐缓 · 生长曲线