农村社会学

nông thôn xã hội học

Hán Việt: nông thôn xã hội học

Tổng quan

Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội học nông thôn
  • Biên soạn rural sociology

Eng

  • Cihui 農村社會學 óngcūn shèhuìxué n. rural sociology
  • Tần suất từ n. rural sociology

Từ liên quan

Gần nghĩa

农村合作化 · 农村电气化 · 农村都市化 · 农村人口 · 农村公路 · 农村包围城市 · 农村地区 · 农村居民