生长过大的

sanh trường quá đại đích

Hán Việt: sanh trường quá đại đích

Tổng quan

mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên, lớn mau quá, lớn nhanh quá, lớn quá khổ

Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 過 (quá) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh trưởng quá mức

Từ liên quan

Gần nghĩa

生长水中的 · 生长激素 · 生长於农村 · 生长紧张的 · 生长记录器 · 大的失败 · 大的延伸 · 大的鸟巢