生长曲线

shēng zhǎng qū xiànsanh trường khúc tuyến

Hán Việt: sanh trường khúc tuyến · Pinyin: shēng zhǎng qū xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ thị sinh trưởng

Đức

  • Handedict Wachstumskurve

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线拟合 · 曲线救国 · 曲线美的 · 生长激素 · 曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球