產品剽竊盜版

chǎn pǐn piāo qiè dào bǎnsản phẩm phiếu thiết đạo bản

Hán Việt: sản phẩm phiếu thiết đạo bản · Pinyin: chǎn pǐn piāo qiè dào bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 剽 (phiếu) + 竊 (thiết) + 盜 (đạo) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao chép sản phẩm

Đức

  • Handedict Produktpiraterie

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品升级换代 · 產品目錄封面 · 產品質量控制 · 产品与过程 · 產品合格率 · 產品序列號 · 產品更新率 · 產品標識號