產品目錄封面

chǎn pǐn mù lù fēng miànsản phẩm mục lục phong diện

Hán Việt: sản phẩm mục lục phong diện · Pinyin: chǎn pǐn mù lù fēng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 目 (mục) + 錄 (lục) + 封 (phong) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bìa catalog sản phẩm

Đức

  • Handedict Katalogumschlag (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

產品剽竊盜版 · 产品升级换代 · 產品質量控制 · 产品与过程 · 產品合格率 · 產品序列號 · 產品更新率 · 產品標識號