產品質量控制
sản phẩm chất lượng khống chế
Hán Việt: sản phẩm chất lượng khống chế · Pinyin: chǎn pǐn zhì liàng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: sản phẩm chất lượng khống chế · Pinyin: chǎn pǐn zhì liàng kòng zhì
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)