產品升級換代

sản phẩm thăng cấp hoán đại

Hán Việt: sản phẩm thăng cấp hoán đại

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (thăng) + (cấp) + (hoán) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產品升級換代 hǎnpǐn shēngjí huàndài v.p. develop a new generation of products ◆n. upgrading and updating of products