產製

chǎn zhìsản chế

Hán Việt: sản chế · Pinyin: chǎn zhì

Tổng quan

sản xuất

Cấu tạo: 產 (sản) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế tạo

Eng

  • Cihui production; manufacture

Từ liên quan

Gần nghĩa

產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假 · 產兒 · 產出