甦息

tô tức

Hán Việt: tô tức

Tổng quan

Cấu tạo: 苏 (tô) + 息 (tức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒