用之則行,舍之則藏
Pinyin: yòng zhī zé xíng,shě zhī zé cáng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 之 (chi) + 則 (tắc) + 行 (hành) + , + 舍 (xá) + 之 (chi) + 則 (tắc) + 藏 (tàng)
Pinyin: yòng zhī zé xíng,shě zhī zé cáng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 之 (chi) + 則 (tắc) + 行 (hành) + , + 舍 (xá) + 之 (chi) + 則 (tắc) + 藏 (tàng)