用亞麻布裝訂
dụng á ma bố trang đính
Hán Việt: dụng á ma bố trang đính · Pinyin: yòng yà má bù zhuāng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 亞 (á) + 麻 (ma) + 布 (bố) + 裝 (trang) + 訂 (đính)
Hán Việt: dụng á ma bố trang đính · Pinyin: yòng yà má bù zhuāng dìng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 亞 (á) + 麻 (ma) + 布 (bố) + 裝 (trang) + 訂 (đính)