用作證據的文件
dụng tác chứng cứ đích văn kiện
Hán Việt: dụng tác chứng cứ đích văn kiện · Pinyin: yòng zuò zhèng jù de wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 作 (tác) + 證 (chứng) + 據 (cứ) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)