用力投掷

dụng lực đầu trịch

Hán Việt: dụng lực đầu trịch

Tổng quan

sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh, sự lật nhào, sự lật đổ, (Ê,cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe, ném mạnh, phóng lao, (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ, (Ê,cốt) chuyên chở bằng xe

Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném mạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

投掷的人 · 用力举起 · 用力咀嚼 · 用力地打 · 用力挥击 · 用力擦洗 · 用力过度 · 用力吸