用可口牛背肉
dụng khả khẩu ngưu bối nhục
Hán Việt: dụng khả khẩu ngưu bối nhục · Pinyin: yòng kě kǒu niú bèi ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 可 (khả) + 口 (khẩu) + 牛 (ngưu) + 背 (bối) + 肉 (nhục)
Hán Việt: dụng khả khẩu ngưu bối nhục · Pinyin: yòng kě kǒu niú bèi ròu
Cấu tạo: 用 (dụng) + 可 (khả) + 口 (khẩu) + 牛 (ngưu) + 背 (bối) + 肉 (nhục)