用心何其毒也
dụng tâm hà kì độc dã
Hán Việt: dụng tâm hà kì độc dã
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 何 (hà) + 其 (kì) + 毒 (độc) + 也 (dã)
Nghĩa
Eng
- Cihui 用心何其毒也 òngxīn héqídúyě f.e. What a sinister motive!
Hán Việt: dụng tâm hà kì độc dã
Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 何 (hà) + 其 (kì) + 毒 (độc) + 也 (dã)