用心何其毒也

dụng tâm hà kì độc dã

Hán Việt: dụng tâm hà kì độc dã

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tâm) + (hà) + (kì) + (độc) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用心何其毒也 òngxīn héqídúyě f.e. What a sinister motive!