用心地制作

dụng tâm địa chế tác

Hán Việt: dụng tâm địa chế tác

Tổng quan

phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi, thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên, (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra, nói thêm, cho thêm chi tiết, trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi

Cấu tạo: 用 (dụng) + 心 (tâm) + 地 (địa) + 製 (chế) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ mỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作图案者 · 制作干草的 · 用心用意 · 用心竭力 · 用心良苦 · 用心一也 · 制作复制版 · 制作系统盘