用戶文件數據
dụng hộ văn kiện sổ cứ
Hán Việt: dụng hộ văn kiện sổ cứ · Pinyin: yòng hù wén jiàn shù jù
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 數 (sổ) + 據 (cứ)
Hán Việt: dụng hộ văn kiện sổ cứ · Pinyin: yòng hù wén jiàn shù jù
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 數 (sổ) + 據 (cứ)