用戶身分鑑定

dụng hộ thân phân giám định

Hán Việt: dụng hộ thân phân giám định

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 户 (hộ) + 身 (thân) + 分 (phân) + 鉴 (giám) + 定 (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui user authentication

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户创造内容 · 用户到网络接口 · 用户工程师 · 用户端设备 · 鉴定委员会 · 用户到网络的接口 · 用戶验收彩排 · 用戶验收测试