用户到网络的接口

yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒudụng hộ đáo võng lạc đích tiếp khẩu

Hán Việt: dụng hộ đáo võng lạc đích tiếp khẩu · Pinyin: yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu

Tổng quan

Giao diện Người dùng-Mạng

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 到 (đáo) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 的 (đích) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui UNI

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户到网络接口 · 用户可更新的程序 · 用户空气压缩设备 · 用户数据报协议