用戶驗收彩排
dụng hộ nghiệm thu thải bài
Hán Việt: dụng hộ nghiệm thu thải bài
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 彩 (thải) + 排 (bài)
Nghĩa
Eng
- Cihui user acceptance rehearsal
Hán Việt: dụng hộ nghiệm thu thải bài
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu) + 彩 (thải) + 排 (bài)