用戶軟件系統
dụng hộ nhuyễn kiện hệ thống
Hán Việt: dụng hộ nhuyễn kiện hệ thống · Pinyin: yòng hù ruǎn jiàn xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: dụng hộ nhuyễn kiện hệ thống · Pinyin: yòng hù ruǎn jiàn xì tǒng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 系 (hệ) + 統 (thống)