用户使用手册

yòng hù shǐ yòng shǒu cèdụng hộ sử dụng thủ sách

Hán Việt: dụng hộ sử dụng thủ sách · Pinyin: yòng hù shǐ yòng shǒu cè

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng dẫn sử dụng

Đức

  • Handedict Benutzerhandbuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户创造内容 · 用户到网络接口 · 用户工程师 · 用户端设备 · 用户到网络的接口 · 用戶身分鑑定 · 用戶验收彩排 · 用戶验收测试