用户信息系统

yòng hù xìn xí xì tǒngdụng hộ tín tức hệ thống

Hán Việt: dụng hộ tín tức hệ thống · Pinyin: yòng hù xìn xí xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 信 (tín) + 息 (tức) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống thông tin khách hàng

Đức

  • Handedict Kundeninformationssystem (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户创造内容 · 用户到网络接口 · 用户工程师 · 用户端设备 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者