用户可更新的程序

yòng hù kě gèng xīn de chéng xùdụng hộ khả canh tân đích trình tự

Hán Việt: dụng hộ khả canh tân đích trình tự · Pinyin: yòng hù kě gèng xīn de chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 可 (khả) + 更 (canh) + 新 (tân) + 的 (đích) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình cập nhật

Đức

  • Handedict frei pflegbares Programm, vom Benutzer aktualisierbares Programm (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户到网络的接口 · 用户到网络接口 · 用户空气压缩设备 · 程序化的机器起动 · 程序连续起动电路 · 用户数据报协议 · 程序性教学大纲