用户数据报协议

yòng hù shù jù bào xié yìdụng hộ sổ cứ báo hiệp nghị

Hán Việt: dụng hộ sổ cứ báo hiệp nghị · Pinyin: yòng hù shù jù bào xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 報 (báo) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giao thức UDP

Đức

  • Handedict User Datagram Protocol, UDP

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户到网络接口 · 用户创造内容 · 用户到网络的接口 · 用戶身分鑑定 · 用戶验收彩排 · 用戶验收测试 · 用户使用手册 · 用户信息系统