用户空气压缩设备

yòng hù kōng qì yā suō shè bèidụng hộ không khí áp súc thiết bị

Hán Việt: dụng hộ không khí áp súc thiết bị · Pinyin: yòng hù kōng qì yā suō shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 空 (không) + 氣 (khí) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị nén khí

Đức

  • Handedict Hausdruckluftanlage (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户到网络的接口 · 用户到网络接口 · 用户可更新的程序 · 用户数据报协议 · 设备和驱动机械 · 设备安装钢结构 · 设备维修提高生产率