用户可选购的

yòng hù kě xuǎn gòu dedụng hộ khả tuyển cấu đích

Hán Việt: dụng hộ khả tuyển cấu đích · Pinyin: yòng hù kě xuǎn gòu de

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 可 (khả) + 選 (tuyển) + 購 (cấu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy chọn

Đức

  • Handedict optional

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户创造内容 · 用户到网络接口 · 用户工程师 · 用户端设备 · 用户到网络的接口 · 用戶身分鑑定 · 用戶验收彩排 · 用戶验收测试