用戶定義類型
dụng hộ định nghĩa loại hình
Hán Việt: dụng hộ định nghĩa loại hình · Pinyin: yònghù dìngyì lèixíng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 類 (loại) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui UDT