用斜體字突出
dụng tà thể tự đột xuất
Hán Việt: dụng tà thể tự đột xuất · Pinyin: yòng xié tǐ zì tū chū
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 斜 (tà) + 體 (thể) + 字 (tự) + 突 (đột) + 出 (xuất)
Hán Việt: dụng tà thể tự đột xuất · Pinyin: yòng xié tǐ zì tū chū
Cấu tạo: 用 (dụng) + 斜 (tà) + 體 (thể) + 字 (tự) + 突 (đột) + 出 (xuất)