用斜體字突出

yòng xié tǐ zì tū chū dụng tà thể tự đột xuất

Hán Việt: dụng tà thể tự đột xuất · Pinyin: yòng xié tǐ zì tū chū

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (tà) + (thể) + (tự) + (đột) + (xuất)