用於電腦網絡

yòng yú diàn nǎo wǎng luò dụng vu điện não võng lạc

Hán Việt: dụng vu điện não võng lạc · Pinyin: yòng yú diàn nǎo wǎng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (vu) + (điện) + (não) + (võng) + (lạc)