用生皮鞭抽打
dụng sanh bì tiên trừu đả
Hán Việt: dụng sanh bì tiên trừu đả · Pinyin: yòng shēng pí biān chōu dǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 生 (sanh) + 皮 (bì) + 鞭 (tiên) + 抽 (trừu) + 打 (đả)
Hán Việt: dụng sanh bì tiên trừu đả · Pinyin: yòng shēng pí biān chōu dǎ
Cấu tạo: 用 (dụng) + 生 (sanh) + 皮 (bì) + 鞭 (tiên) + 抽 (trừu) + 打 (đả)