用纸覆盖

dụng chỉ phúc cái

Hán Việt: dụng chỉ phúc cái

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 紙 (chỉ) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用紙裹上 · 用纸糊 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 覆盖面