用線條加邊框
dụng tuyến điều gia biên khuông
Hán Việt: dụng tuyến điều gia biên khuông · Pinyin: yòng xiàn tiáo jiā biān kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 線 (tuyến) + 條 (điều) + 加 (gia) + 邊 (biên) + 框 (khuông)
Hán Việt: dụng tuyến điều gia biên khuông · Pinyin: yòng xiàn tiáo jiā biān kuàng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 線 (tuyến) + 條 (điều) + 加 (gia) + 邊 (biên) + 框 (khuông)