用线条加边框

yòng xiàn tiáo jiā biān kuàngdụng tuyến điều gia biên khuông

Hán Việt: dụng tuyến điều gia biên khuông · Pinyin: yòng xiàn tiáo jiā biān kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 線 (tuyến) + 條 (điều) + 加 (gia) + 邊 (biên) + 框 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viền khung

Đức

  • Handedict mit Linien einrahmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

用线缝起来