用食道發出的

dụng thực đạo phát xuất đích

Hán Việt: dụng thực đạo phát xuất đích

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (thực) + (đạo) + (phát) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 用食道發出的 òng shídào fāchū de attr. <lg.> esophageal