用马车运载 dụng mã xa vận tái Hán Việt: dụng mã xa vận tái Tổng quan xe bò không lá chắn (để chở hàng) Cấu tạo: 用 (dụng) + 馬 (mã) + 車 (xa) + 運 (vận) + 載 (tái)Hán Việtdụng mã xa vận táiTừ loạiđộngCấu tạo用 + 馬 + 車 + 運 + 載 · dụng + mã + xa + vận + tái nghĩa thành phần: dụng + mã + xa + vận + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chở xe ngựa Từ liên quan Gần nghĩa用马刺驱马 · 用马鞭鞭打 · 用马刺刺 · 用马栉梳 · 运载工具 · 运载火箭 · 用马刺踢 · 运载导弹