运载工具
vận tái công cụ
Hán Việt: vận tái công cụ · Pinyin: yùn zài gōng jù
Tổng quan
xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phương tiện vận chuyển
- Tần suất từ xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe
- Biên soạn means of delivery
Eng
- Cihui 運載工具 ùnzài gōngjù n. means of delivery
- Tần suất từ n. means of delivery
Đức
- Handedict Trägermittel