用马鞭鞭打 dụng mã tiên tiên đả Hán Việt: dụng mã tiên tiên đả Tổng quan roi ngựa, đánh bằng roi ngựa Cấu tạo: 用 (dụng) + 馬 (mã) + 鞭 (tiên) + 鞭 (tiên) + 打 (đả)Hán Việtdụng mã tiên tiên đảTừ loạiđộngCấu tạo用 + 馬 + 鞭 + 鞭 + 打 · dụng + mã + tiên + tiên + đả nghĩa thành phần: dụng + mã + tiên + tiên + đả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh bằng roi Từ liên quan Gần nghĩa用马刺驱马 · 用马车运载 · 鞭打快牛 · 用马刺刺 · 用马栉梳 · 用马刺踢 · 鞭打某人