甩头

shuǎi tóuSUÝ ĐẦU

Hán Việt: SUÝ ĐẦU · Pinyin: shuǎi tóu

Tổng quan

hất đầu

Cấu tạo: 甩 + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hất đầu
  • Google Alex v6 lắc đầu
  • Tần suất từ hất đầu

Eng

  • Cihui to fling back one's head
  • Tần suất từ to fling back one's head

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像