甫爾 fǔ ěr·phủ nhĩ Hán Việt: phủ nhĩ · Pinyin: fǔ ěr Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.初始。尔,语末助词。 Cấu tạo: 甫 (phủ) + 爾 (nhĩ)Pinyinfǔ ěrHán Việtphủ nhĩCấu tạo甫 + 爾 · phủ + nhĩ nghĩa thành phần: phủ + nhĩ Từ liên quan Gần nghĩa尔刚 · 爾後 · 尔尔 · 爾德 · 尔曹 · 爾來 · 爾格 · 爾等