甫菲

phủ phỉ

Hán Việt: phủ phỉ

Tổng quan

San sát. 地𭾨垌𬖏当󱷳甫菲 Tỉ gà, tổng khẩu đang don phú phí (K.T.) Trông kìa đồng lúa đang trổ bông san sát

Cấu tạo: 甫 (phủ) + 菲 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 甫菲 PHÚ PHÍ San sát. 地𭾨垌𬖏当󱷳甫菲 Tỉ gà, tổng khẩu đang don phú phí (K.T.) Trông kìa đồng lúa đang trổ bông san sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

甫一 · 甫甫 · 菲仪 · 菲佣 · 菲儀 · 菲力 · 菲姬 · 菲敬