由下而上剖析
do hạ nhi thượng phẩu tích
Hán Việt: do hạ nhi thượng phẩu tích
Tổng quan
Cấu tạo: 由 (do) + 下 (hạ) + 而 (nhi) + 上 (thượng) + 剖 (phẩu) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 由下而上剖析 óuxià'érshàng pōuxī n. <lg.> bottom-up parsing