甲克
giáp khắc
Hán Việt: giáp khắc · Pinyin: jiǎ kè
Tổng quan
áo blu-dông
1.英语jacker的音译。一种长度只到腰部,下口束紧的短外套。又称加克衣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 -dông
- VietPhrases áo blu-dông
- Tần suất từ áo blu-dông
- Biên soạn 甲克 iǎkè n. <loan> jacket M:²jiàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语jacker的音译。一种长度只到腰部,下口束紧的短外套。又称加克衣。
Eng
- Cihui 甲克 iǎkè n. <loan> jacket M:²jiàn
- Tần suất từ 甲克 iǎkè n. <loan> jacket M:²jiàn