申城

shēn chéngthân thành

Hán Việt: thân thành · Pinyin: shēn chéng

Tổng quan

tên gọi khác của Thượng Hải 上海[shàng hǎi]

Cấu tạo: 申 (thân) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信陽市
  • Cihui 信阳市
  • Tần suất từ tên gọi khác của Thượng Hải 上海[shàng hǎi] , tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信陽市, 信阳市[xìn yáng shì]; Thượng Hải

Eng

  • Cihui alternative name for Shanghai 上海; alternative name for Xinyang City, Henan 信陽市; 信阳市
  • Tần suất từ alternative name for Shanghai 上海[Shang4 hai3]/alternative name for Xinyang City, Henan 信陽市, 信阳市[Xin4 yang2 Shi4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢