申请号 shēn qǐng hào·thân thỉnh hào Hán Việt: thân thỉnh hào · Pinyin: shēn qǐng hào Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 號 (hào)Pinyinshēn qǐng hàoHán Việtthân thỉnh hàoCấu tạo申 + 請 + 號 · thân + thỉnh + hào nghĩa thành phần: thân + thỉnh + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã số đơnĐứcHandedict Anmeldenummer Từ liên quan Gần nghĩa申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 申请 · 申请到 · 申请单 · 申请国