申请大学者 shēn qǐng dà xué zhě·thân thỉnh đại học giả Hán Việt: thân thỉnh đại học giả · Pinyin: shēn qǐng dà xué zhě Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 大 (đại) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinshēn qǐng dà xué zhěHán Việtthân thỉnh đại học giảCấu tạo申 + 請 + 大 + 學 + 者 · thân + thỉnh + đại + học + giả nghĩa thành phần: thân + thỉnh + đại + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đăng kýĐứcHandedict Studienbewerber Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 学者的职业 · 申请再审人 · 申请避难者 · 申请入学 · 申请方式 · 申请日期 · 申请许可