申请许可 shēn qǐng xǔ kě·thân thỉnh hứa khả Hán Việt: thân thỉnh hứa khả · Pinyin: shēn qǐng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinshēn qǐng xǔ kěHán Việtthân thỉnh hứa khảTừ loạiđộngCấu tạo申 + 請 + 許 + 可 · thân + thỉnh + hứa + khả nghĩa thành phần: thân + thỉnh + hứa + khả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xin phépĐứcHandedict Lizenzierung (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa许可协议 · 申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 许可地 · 许可的 · 许可者