电信经营

điện tín kinh doanh

Hán Việt: điện tín kinh doanh

Tổng quan

chào hàng qua điện thoại, hình thức tiếp thị qua điện thoại

Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 經 (kinh) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh doanh viễn thông

Từ liên quan

Gần nghĩa

电信办公 · 电信技士 · 电信技师 · 电信网路 · 电信诈骗 · 经营方式 · 经营牧场 · 经营费用